Trong bóng đá hiện đại, nơi các dòng chảy di cư và nhập cư ngày càng mạnh mẽ, câu chuyện cầu thủ nhập tịch thi đấu cho đội tuyển quốc gia luôn là đề tài gây nhiều tranh luận.
Với một số quốc gia, nhập tịch cầu thủ tài năng là con đường nhanh chóng để cải thiện thành tích. Nhưng với FIFA – tổ chức quản lý bóng đá thế giới – điều này đặt ra câu hỏi căn bản: đội tuyển quốc gia còn mang bản sắc dân tộc hay chỉ là tập hợp những cá nhân được “mua” bằng hộ chiếu? Chính vì thế, lịch sử bóng đá chứng kiến sự tiến hóa không ngừng của những quy định liên quan đến nhập tịch, từ sự lỏng lẻo thời kỳ đầu đến sự siết chặt chặt chẽ của ngày nay.
Thời kỳ sơ khai: cầu thủ có thể khoác áo hai đội tuyển
Trong những năm đầu của bóng đá quốc tế, quy định về nhập tịch gần như không tồn tại. FIFA thành lập năm 1904, nhưng mãi đến thập niên 1930 mới tổ chức World Cup. Bóng đá quốc tế còn ít, nên việc một cầu thủ khoác áo nhiều đội tuyển không phải chuyện lạ.
Trường hợp tiêu biểu nhất là Luis Monti. Năm 1930, ông khoác áo đội tuyển Argentina, vào tới chung kết World Cup và để thua Uruguay. Bốn năm sau, Monti lại thi đấu cho đội tuyển Ý tại World Cup 1934, và lần này ông vô địch. Một cầu thủ đá cho hai đội tuyển khác nhau ở hai kỳ World Cup liên tiếp – điều đó ngày nay hoàn toàn bất khả.
Không chỉ Monti, còn nhiều ví dụ khác. Ferenc Puskás, huyền thoại người Hungary, sau khi rời quê hương vì biến động chính trị, đã thi đấu cho Tây Ban Nha tại World Cup 1962. Hay Alfredo Di Stéfano, huyền thoại của Real Madrid, thậm chí từng khoác áo ba đội tuyển: Argentina, Colombia (không được FIFA công nhận chính thức) và Tây Ban Nha.
Những câu chuyện ấy phản ánh thời kỳ bóng đá chưa toàn cầu hóa, nơi yếu tố bản sắc chưa được FIFA coi trọng. Nhưng khi bóng đá ngày càng lan rộng, tính chất “quốc gia” trở thành vấn đề phải được bảo vệ.
Làn sóng toàn cầu hóa và nhu cầu siết luật
Từ thập niên 1960 trở đi, FIFA nhận thấy cần thiết lập nguyên tắc rõ ràng. Năm 1964, tổ chức này đưa ra quy định: một cầu thủ đã khoác áo đội tuyển quốc gia ở trận đấu chính thức (World Cup, vòng loại, giải châu lục) thì không được đổi sang đội tuyển khác. Tuy nhiên, nếu chỉ tham gia giao hữu, cầu thủ vẫn có thể đổi.
Nhưng sự phát triển của bóng đá thế giới khiến quy định ấy nhanh chóng bộc lộ kẽ hở. Nhiều quốc gia giàu có, đặc biệt ở Trung Đông, bắt đầu tìm cách nhập tịch hàng loạt cầu thủ từ Nam Mỹ hay châu Phi để nâng tầm đội tuyển. Qatar là ví dụ điển hình. Đầu những năm 2000, đội bóng này từng mời chào các cầu thủ Brazil nhập quốc tịch để phục vụ tham vọng. Vụ việc khiến FIFA phải vào cuộc, bởi nó đe dọa phá vỡ ý nghĩa thật sự của khái niệm “đội tuyển quốc gia”.

Pháp vô địch thế giới năm 1998 với dàn cầu thủ có gốc gác khắp nơi
Đến năm 2004, FIFA tiến hành cải cách quan trọng. Từ đó, cầu thủ chỉ được thi đấu cho một quốc gia nếu có mối liên hệ thực sự với đất nước ấy. Mối liên hệ ấy có thể là nơi sinh, cha mẹ hoặc ông bà sinh ra tại đó, hoặc thời gian cư trú đủ lâu. Ban đầu yêu cầu cư trú chỉ 2 năm, sau nâng lên 5 năm, và điều kiện này chỉ áp dụng cho cầu thủ sau tuổi 18 để tránh tình trạng “gặt lúa non” chỉ nhằm mục đích nhập tịch.
Thập niên 2010 chứng kiến hàng loạt trường hợp khiến dư luận chú ý. Diego Costa sinh tại Brazil, từng khoác áo đội tuyển Brazil ở một số trận giao hữu. Nhưng nhờ chưa thi đấu trận chính thức, anh chuyển sang khoác áo Tây Ban Nha, góp mặt ở World Cup 2014.
Một ví dụ khác là Wilfried Zaha. Cầu thủ này từng khoác áo đội tuyển Anh trong các trận giao hữu, nhưng không được trọng dụng. Nhờ quy định mới, Zaha chuyển sang khoác áo Bờ Biển Ngà – quê hương nơi anh sinh ra – và trở thành trụ cột của đội tuyển châu Phi. Và mới đây là Mason Greenwood sau khi bị tẩy chay ở Anh đã tìm cách về Jamaica thi đấu.
Những trường hợp này cho thấy FIFA cố gắng giữ sự cân bằng: vừa ngăn chặn “nhập tịch hàng loạt vì thành tích”, vừa cho phép cầu thủ có đa quốc tịch hoặc di cư từ nhỏ được lựa chọn phù hợp với gốc gác và sự nghiệp.
Quy định hiện hành: rõ ràng và chặt chẽ
Theo điều lệ FIFA cập nhật năm 2020, có ba nguyên tắc chính. Thứ nhất là một quốc tịch, một đội tuyển: cầu thủ đã thi đấu cho đội tuyển trong trận chính thức cấp A thì không được đổi, trừ trường hợp đặc biệt. Thứ hai, cầu thủ từng đá tối đa 3 trận chính thức cho một đội tuyển, nhưng khi đó chưa quá 21 tuổi, và đã ít nhất 3 năm không được triệu tập, thì có thể đổi sang đội tuyển khác nếu đủ điều kiện quốc tịch.
Thứ ba là thời gian cư trú. Nếu không có cha mẹ hoặc ông bà gốc gác, cầu thủ phải sống ở quốc gia ít nhất 5 năm sau tuổi 18 mới được khoác áo đội tuyển. Ngoài ra, FIFA cũng có quy định riêng cho các quốc gia bị chia tách hoặc sáp nhập. Ví dụ sau khi Liên Xô tan rã, cầu thủ có quyền chọn khoác áo Nga, Ukraine hay các quốc gia mới khác.

Aymeric Laporte là cầu thủ từng chơi cho tuyển Pháp nhưng vô địch Euro với Tây Ban Nha
Việc siết chặt luật nhập tịch không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là cách FIFA bảo vệ tính bản sắc dân tộc trong bóng đá. Đội tuyển quốc gia không thể chỉ là tập hợp của những người xa lạ, mà phải phản ánh phần nào văn hóa, lịch sử và xã hội của đất nước đó.
Đồng thời, các quy định cũng phản ánh thực tế toàn cầu hóa: nhiều người có hai, thậm chí ba quốc tịch, hoặc di cư từ nhỏ. Với họ, việc chọn đội tuyển là sự gắn bó tình cảm lẫn cơ hội sự nghiệp, và FIFA cho phép sự linh hoạt có giới hạn.
Ngày nay, những trường hợp một cầu thủ khoác áo hai đội tuyển hiếm hơn nhiều so với quá khứ. Các liên đoàn bóng đá buộc phải đầu tư vào đào tạo trẻ, thay vì chỉ dựa vào “nhập tịch ngắn hạn”. Đó là cách bảo vệ tính công bằng và bền vững cho bóng đá quốc tế.
Nguồn: Bongdalu

